george gamow

george gamow

George Gamow explains the Big Bang theory to students.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • George Gamow tên của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Nga (1904-1968). Ông nổi tiếng người ủng hộ thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), thực hiện nghiên cứu về phóng xạ, đề xuất bộ ba (triplet code) cho DNA.
dụ sử dụng
  • (George Gamow một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của thuyết Vụ Nổ Lớn.)
  • ( bộ ba cho DNA lần đầu tiên được đề xuất bởi George Gamow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Gamow factor": một khái niệm trong vật hạt nhân, liên quan đến xác suất xuyên hầm lượng tử.

    • The Gamow factor explains the rate of nuclear reactions in stars. (Hệ số Gamow giải thích tốc độ phản ứng hạt nhân trong các ngôi sao.)
  • "Gamow's theory of alpha decay": lý thuyết của Gamow về phân alpha, giải thích cách hạt nhân phát ra hạt alpha.

    • Gamow's theory of alpha decay was a breakthrough in nuclear physics. (Lý thuyết phân alpha của Gamow một bước đột phá trong vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamow (họ): họ của ông, thường được dùng để chỉ các công trình hoặc khái niệm liên quan.
    • The Gamow model is still used in cosmology. (Mô hình Gamow vẫn được sử dụng trong vũ trụ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.